24/01/2026

Thủy sản xanh: Trụ cột của chiến lược kinh tế biển bền vững

Trước sức ép của biến đổi khí hậu, suy giảm nguồn lợi biển và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế, chuyển đổi thủy sản xanh đã vượt ra ngoài phạm vi một định hướng phát triển để trở thành yêu cầu mang tính sống còn.

Thủy sản xanh – Con đường tất yếu để giữ vị thế xuất khẩu

Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi với hơn 3.200 km bờ biển cùng vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, tạo nền tảng để thủy sản trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn. Trong nhiều năm, ngành thủy sản không chỉ đóng góp quan trọng cho tăng trưởng GDP mà còn đưa Việt Nam vươn lên nhóm quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới.

Tuy nhiên, đằng sau những thành tựu đó là hàng loạt thách thức ngày càng rõ nét. Nguồn lợi thủy sản suy giảm do khai thác quá mức và thiếu kiểm soát; môi trường biển chịu áp lực lớn từ ô nhiễm và biến đổi khí hậu; trong khi các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản liên tục nâng chuẩn về chất lượng, phát thải, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững.

Theo Ngân hàng Thế giới, thiệt hại kinh tế do biến đổi khí hậu tại Việt Nam ước tính lên tới 3,2% GDP mỗi năm, tương đương khoảng 10 tỷ USD. Riêng lĩnh vực nông nghiệp – trong đó có thủy sản – chịu tổn thất khoảng 700 triệu USD/năm do hạn hán và xâm nhập mặn. Những con số này cho thấy mô hình phát triển dựa vào khai thác tài nguyên theo kiểu “nâu” đang dần chạm ngưỡng giới hạn.

Trong bối cảnh đó, chuyển đổi sang mô hình thủy sản xanh được nhìn nhận là yêu cầu bắt buộc. Đây không chỉ là chìa khóa để Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, mà còn là nền tảng cho sự phát triển lâu dài, có trách nhiệm với đại dương và các thế hệ tương lai.

Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đã đặt ra tầm nhìn rõ ràng. Đến năm 2030, ngành thủy sản phấn đấu đạt kim ngạch xuất khẩu 14-16 tỷ USD, sản lượng trên 9,8 triệu tấn, đóng góp 4-5% GDP và tạo việc làm cho hơn 3,5 triệu lao động.

Xa hơn, đến năm 2050, xuất khẩu thủy sản dự kiến đạt 25-30 tỷ USD, trong đó thủy sản xanh chiếm trên 70% giá trị, đưa Việt Nam trở thành trung tâm chế biến thủy sản xanh của châu Á và một ngành thủy sản phát triển – bền vững – hiện đại – có trách nhiệm trong khu vực ASEAN.

Ba trụ cột thực thi chuyển đổi thủy sản xanh

Theo PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân Thu – Chuyên gia Thuỷ sản Hiệp hội Chuyển đổi xanh Việt Nam, để hiện thực hóa mục tiêu này, chuyển đổi thủy sản xanh cần tập trung vào ba trụ cột lớn.

Thứ nhất là xanh hóa toàn bộ chuỗi giá trị. Trong khai thác, việc chấm dứt các hình thức đánh bắt tận diệt, bắt buộc lắp đặt thiết bị giám sát hành trình, chống khai thác IUU là yêu cầu không thể trì hoãn. Trong nuôi trồng, các mô hình công nghệ cao như hệ thống tuần hoàn nước cần được đẩy mạnh nhằm giảm phát thải và hạn chế xả thải ra môi trường.

Trong chế biến, doanh nghiệp phải hướng tới tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và tận dụng phụ phẩm để gia tăng giá trị. Còn trong thương mại, các chứng nhận quốc tế và hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch trở thành “giấy thông hành” bắt buộc.

Thứ hai là ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc sử dụng IoT để quản lý ao nuôi, AI để dự báo sản lượng và nhu cầu thị trường, hay Blockchain để bảo đảm minh bạch chuỗi cung ứng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế.

Thứ ba là quản lý và bảo tồn hệ sinh thái biển. Mở rộng các khu bảo tồn biển, phục hồi rạn san hô, rừng ngập mặn – những “lá phổi xanh” của đại dương – là điều kiện tiên quyết để bảo đảm cân bằng sinh thái, duy trì nguồn lợi thủy sản và sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển.

PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân Thu cho rằng, chuyển đổi thủy sản xanh không thể thành công nếu thiếu sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng ngư dân. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, hoàn thiện khung pháp lý, quy hoạch không gian biển và dẫn dắt dòng vốn xanh.

Doanh nghiệp là lực lượng nòng cốt đầu tư công nghệ sạch, xây dựng chuỗi cung ứng xanh và thương hiệu quốc gia “Vietnam Green Seafood”. Ngư dân và cộng đồng vừa là chủ thể sản xuất, vừa là người bảo vệ và giám sát nguồn lợi biển, cần được đào tạo kỹ năng nghề cá xanh để thích ứng với mô hình mới.

Đặt trong bức tranh rộng hơn của nền kinh tế, chuyển đổi thủy sản xanh là một phần không thể tách rời của tiến trình chuyển đổi xanh quốc gia. Theo PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh – Phó Chủ tịch Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam, tăng trưởng kinh tế phải song hành với giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm công bằng xã hội.

Việt Nam đã sớm đặt nền móng cho tiến trình này thông qua Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và các nghị quyết quan trọng của Đảng, gần đây nhất là Kết luận số 81-KL/TW năm 2024, khẳng định quyết tâm đẩy mạnh chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi năng lượng công bằng. Đây là cơ hội lớn để các ngành kinh tế, trong đó có thủy sản, tái cấu trúc theo hướng bền vững.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở nhận thức, nguồn lực tài chính và năng lực công nghệ. Phần lớn doanh nghiệp thủy sản Việt Nam vẫn là doanh nghiệp vừa và nhỏ, khả năng tiếp cận vốn xanh, công nghệ mới và nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Nếu không có cơ chế tài chính phù hợp như tín dụng xanh, trái phiếu xanh hay các quỹ đổi mới sáng tạo, quá trình chuyển đổi có nguy cơ chậm nhịp so với yêu cầu của thị trường quốc tế.

Dù vậy, xu thế tiêu dùng xanh toàn cầu, sự phát triển của khoa học công nghệ và cam kết mạnh mẽ của Việt Nam về phát thải ròng bằng “0” đến năm 2050 đang mở ra một không gian phát triển mới. PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh cho rằng, chuyển đổi thủy sản xanh, vì thế, không chỉ là bài toán của riêng ngành thủy sản, mà là phép thử quan trọng cho năng lực chuyển đổi xanh của toàn bộ nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình.

Bài viết liên quan